PHRASAL VERBS with CHECK

(Source: EngVid)

CHECK OUT

Check out: trả phòng (khách sạn) 

- Checkout: (n) quầy thanh toán/ quầy thu ngân 

- Check out = look at/ pay attention to sth: nhìn vào/ để ý/ chú ý tới...

- Check out = investigate/find out: tìm hiểu/kiểm tra/phát hiện...

- Check out = confirm sth is true: kiểm chứng (xác nhận điều gì đó là đúng/sai)

- Check out (slang) = die: chết

- Check out = register out: mượn sách (thư viện) 


CHECK IN

- Check in: nhận phòng

- Check in (baggage at the airport): gửi hành lý

- Check in: báo cho ai biết tình hình của mình


CHECK FOR

- Check for: look for sth specific (grammar mistakes, errors,...): tìm kiếm cái gì đó cụ thể


CHECK INTO

- Check into (the hotel) = check in the hotel

- Check into hospital: nhập viện 


CHECK OFF

- Check sth off = take sth off the list: xóa cái gì khỏi danh sách


CHECK UP (ON)

- Check up on sb = go and see whether sb is ok: kiểm tra/ giám sát ai đó


CHECK OVER

- Check over (documents) = look sth within sth: kiểm tra tài liệu (để đảm bảo không có lỗi, không bị thếu hụt gì)

Eg: You check over the documents to make sure there are no errors, there's nothing missing.  


CHECK THROUGH

- Check through (physical) = look sth within sth: lục đồ đạc (quần áo) để tìm ra được cái mình cần tìm

Eg: I'm checking through all the clothes until I find my wallet. 


CHECK WITH sb about sth = ask them for permission/availability: kiểm tra với ai (để đảm bảo họ biết/cho phép mình làm gì đó)


CHECK BACK with sb = ask again/report: kiểm tra lại với ai đó/ báo cáo với ai đó


CHECK UP

Check sb up (not very common): kiểm tra sức khỏe cho ai đó 

Checkup (n) (more common): kiểm tra sức khỏe


**Quiz: https://www.engvid.com/phrasal-verbs-check/#quiz

Nhận xét