PHRASAL VERBS with GET
GET UP
1. Get up: đứng lên
2. Get up: thay đồ (để phù hợp với 1 hoàn cảnh cụ thể: đi vũ trường, đi học, đi đám cưới, lễ hội hóa trang,...)
3. Getup (n) = clothes: quần áo
GET DOWN
1. Get down: nằm xuống/ cúi xuống
2. Get down (slang): quẩy lên!
GET AWAY
1. Get away: rời đi/ đi nghỉ dưỡng
2. Getaway (n): điểm nghỉ dưỡng
GET OVER
1. Get over: vượt qua (nghĩa đen và nghĩa bóng) (+ the wall/ the problem)
GET OFF
1. Get off sth/sw: ra khỏi/rời khỏi cái gì/đâu đó (get off the table: xuống khỏi bàn)
2. Get off = avoid punishment: tránh bị phạt
3. Get off (slang) = excited: hứng thú
GET ON:
1. Get on: trèo lên (núi/xe đạp/xe máy)
2. Get on: lên tàu hỏa/tàu thủy/máy bay/ xe bus
3. Get on with sb = get along with sb: có mối quan hệ tốt với ai
GET IN:
1. Get in: lên xe ô tô/ lên thuyền
2. Get in with (a crowd/a group) (slang): ra nhâp/ tham gia vào hội nhóm/đám đông
GET THROUGH = complete/finish: hoàn thành
GET BETWEEN
1. Get between A and B (nghĩa đen và nghĩa bóng): chen vào/ can thiệp vào giữa A và B
GET ALONG (WITH SB) (US): có mối quan hệ tốt với ai đó = GET ON WITH SB (UK)
GET ON BOARD = Come on board: tham gia vào nhóm/hội/kế hoạch/dự án...
Quiz: https://www.engvid.com/10-get-phrasal-verbs/
Nhận xét
Đăng nhận xét