PHRASAL VERBS with TURN
(Source: EngVid)
TURN ON
Turn on: bật các thiết bị điện
Turn sb on (slang): thu hút/ hấp dẫn ai
-> Turn-on (n) + for sb: sự thu hút/hấp dẫn đối với ai
Turn students on: (teachers) tạo cảm hứng/ tạo hứng thú + to a subject that they teach
TURN OFF
Turn off: các thiết bị điện
Turn sb off: làm cho ai mất hứng thú/ làm cho ai đó kinh tởm
-> Turnoff (n) (slang) sự mất hứng thú/ sự kinh tởm
TURN UP
Turn up + the volume
Turn up = discover: khám phá ra
Turn up = appear/come
TURN OVER
Turn over: lật (flip)
Turn over (v): quay vòng hàng hóa
-> Turnover (n): sự quay vòng hàng hóa
TURN AROUND
Turn around: quay người/ quay lại
Turn around: thay đổi (change)
TURN IN
Turn in = hand in = submit
Turin in a criminal to the police: giao nộp tội phạm cho cảnh sát
Turn in (slang) = go to sleep: đi ngủ
TURN TO
Turn to sb: tâm sự với ai (approach sb, go to them, tell them your problems)
TURN OUT:
Turn out sb/sth (of/from sw): tống khứ cái gì ra khỏi nơi nào đó
Turn out = to result: hóa ra là
Turnout (n) = attendance: sự tham dự
TURN DOWN
Turn down the volume
Turn sb down = reject: từ chối ai
Nhận xét
Đăng nhận xét