PHRASAL VERBS with TAKE
(Source: EngVid)
TAKE OUT
- Take out (food): mang đồ ăn về nhà
- Take sth out: lấy ra
- Take sb out (slang): giết ai đó/ ám sát (assassinate) ai đó
TAKE IN
- Take in + clothes: may vào
- Take in sb/sth: adopt: nhận nuôi
TAKE OVER:
- Take over: control: nắm quyền kiểm soát
- Take over: đảm nhiệm 1 nhiệm vụ/ 1 việc nào đó (Eg.: take over the driving)
TAKE UP
- Take up: bắt đầu 1 sở thích/ bắt đầu học 1 thứ gì đó mới
- Take sth up with sb = discuss sth with sb: thảo luận/ nói chuyện với ai đó về điều gì đó
TAKE AFTER
- Take after sb: giống ai đó về tính cách/cách hành xử
#Look after sb: giống ai đó về ngoại hình
TAKE BACK
- Take back sth (nghĩa đên): lấy lại
- Take back the promise: thu lại (lời hứa)
- Take back the bad words = apologize: xin lỗi
TAKE OFF:
- Take off: cất cánh
- Take off: rất thành công/ thành công rất nhanh
TAKE ON
- Take sth on: try to do: cố gắng làm gì đó
- Take sb on: challenge him to a fight: thách đấu ai
TAKE DOWN:
-Take down: knock sb down: hạ ngục ai
- Take down + notes: ghi lại những thông tin quan trọng nhất
TAKE TO
- Take to sb: yêu mếm ai đó (muốn ở cạnh/ muốn giúp đỡ người đó)
- Take sth to sb/sw: mang cái gì đó tới cho ai/ tới đâu
TAKE... UNDER (idiom)
To take sb under your wing: bảo trợ ai đó (bảo vệ + dạy dỗ/hướng dẫn trực tiếp => trưởng thành)
*Protégé /ˈprɒtəʒeɪ/: người được bảo trợ
Nhận xét
Đăng nhận xét